Vyhodnotenie: 55 %
| Slovo: |
Správna odpoveď: |
Moja odpoveď: |
| nadjazd |
cầu chui |
- |
| parkovisko |
bãi đỗ xe |
- |
| vozovka |
đường |
- |
| námestie |
quảng trường |
- |
| ostrovček |
hòn đảo nhỏ |
- |
| tunel |
đường hầm |
- |
| cesta |
đường |
- |
| ulica |
phố |
- |
| objazd |
đường vòng |
- |
| chodník |
vỉa hè |
- |
| semafor |
đèn báo hiệu |
- |
| podjazd |
đường hầm |
- |
| zákruta |
chỗ ngoặt |
- |
| diaľnica |
xa lộ |
- |
| obchádzka |
đường tránh |
- |
| križovatka |
ngã đường |
- |
| obchvat |
đường tránh |
- |
| jednosmerka |
đường một chiều |
- |
| podchod |
đường hầm |
- |
| most |
cầu |
- |