| Slovo: | Správna odpoveď: | Moja odpoveď: |
|---|---|---|
| námraza | lớp băng mỏng | - |
| fúkať | thổi | - |
| mráz | cái sương muối | - |
| sychravý | lạnh và ẩm | - |
| počasie | thời tiết | - |
| hurikán | cơn bão | - |
| odmäk | sự tan | - |
| sparný | nóng nực | - |
| bezvetrie | lặng gió | - |
| slnko | mặt trời | - |
| monzún | gió mùa | - |
| prietrž | mưa rào | - |
| krúpy | hạt lúa mì | - |
| fujavica | bão tuyết | - |
| bezoblačný | không mây | - |
| slnečný | mặt trời | - |
| horúčava | sự nóng nực | - |
| lejak | mưa rào | - |
| chladný | lạnh | - |
| hmla | sương mù | - |
| dážď | cơn mưa | - |
| orkán | bão gió châu Âu | - |
| vánok | gió nhẹ | - |
| mrak | mây | - |
| dúha | cầu vồng | - |
| chumelica | bão tuyết | - |
| víchrica | bão | - |
| poryv | cơn gió | - |
| studený | lạnh | - |
| ľadovec | băng hà | - |
| blesk | sét | - |
| predpoveď | sự dự đoán | - |
| hrmieť | nổi sấm | - |
| oblačnosť | có mây | - |
| liať | mưa | - |
| daždivý | có mưa | - |
| páľava | sự nóng nực | - |
| sneh | tuyết | - |
| sneženie | sự rơi tuyết | - |
| nebo | trời | - |
| teplota | nhiệt độ | - |
| krupobitie | cơn mưa đá | - |
| cyklón | cơn lốc | - |
| oblak | mây | - |
| smršť | cơn lốc | - |
| popŕchať | mưa phùn | - |
| uragán | cơn bão mạnh | - |
| obloha1 | trời | - |
| búrka | bão | - |
| vietor | gió | - |
| pršať | mưa | - |
| zamračený | đầy mây | - |
| vzduch | không khí | - |
| topenie | sự tan | - |
| snežiť | tuyết rơi | - |
Ďalšie užitočné portály